CỔ PHIẾU NỔI BẬT
Chọn mã để xem chi tiết
| Mã | Giá | Thay đổi | Khối lượng | SM phiên |
|---|
CỔ PHIẾU NỔI BẬT
| Mã | Giá | Thay đổi | Khối lượng | SM phiên |
|---|
Đang tải dữ liệu…
Chưa có dữ liệu để vẽ biểu đồ
Chưa có dữ liệu để vẽ biểu đồ
Không có mã mua/bán ròng
Chưa có dữ liệu theo ngành
Sắp xếp mặc định theo cụm dày nhất trong ngày
QUỸ ĐẦU TƯ
| # | Mã | Tên | Số quỹ nắm giữ | Tổng KL nắm giữ | Tổng giá trị (ước tính) |
|---|
| Quỹ | Loại | Cấu trúc | NAV/CCQ | Thay đổi | Tổng NAV | Kỳ NAV gần nhất |
|---|
| Quỹ | Mã | Kỳ trước → Kỳ này | Tỷ trọng cũ | Tỷ trọng mới | Δ | Nhãn |
|---|
| Mã | Tên | Loại TS | Tỷ trọng |
|---|
| Họ tên | Chức danh |
|---|
SO SÁNH SỨC MẠNH NGÀNH
Chỉ số ngành = Vốn hoá ngành ÷ Vốn hoá cơ sở × 100 — vốn hoá cơ sở coi như toàn bộ cổ phiếu trong ngành giao dịch đúng mệnh giá 10.000đ, giúp so sánh sức mạnh các ngành có quy mô rất khác nhau trên cùng 1 thang đo.
Đang tải…
| Ngành (tick để so sánh, tối đa 6) | 1D | 1W | 1M | 3T | 6T | YTD | 1N | 2N |
|---|
ĐỊNH GIÁ THỊ TRƯỜNG
P/E, P/B thị trường và vùng định giá VNINDEX quy đổi theo độ lệch chuẩn (Std) của P/E, P/B trong quá khứ.
VNINDEX loại Vingroup là chỉ số do Finalyze tự tính, không phải chỉ số chính thức của HOSE.
Xanh = tăng, đỏ = giảm so với cuối tháng/quý/năm trước — đậm nhạt theo độ lớn biến động. "Cả năm" tính tích luỹ 12 tháng, không phải tổng cộng dồn. Các dòng cuối: "Ave. Từ {năm}" là trung bình cộng từ năm đó đến năm gần nhất (không phải trung bình cố định toàn lịch sử) — đúng công thức trong file Excel gốc; Median là trung vị toàn bộ lịch sử; Count Up/Down đếm số năm tháng đó tăng/giảm; % UP = Count Up ÷ (Count Up + Count Down).
Chọn dữ liệu để hiển thị biểu đồ
Danh mục tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Hiệu suất đã trừ phí, thuế và lãi margin.
Nhận định mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.