FinalyzeFinalyze

Tổng quan thị trường

Trạng thái thị trườngĐang cập nhật dữ liệu…
← Thị trường

HỒ SƠ GIAO DỊCH

FPT HOSE

GIÁ HIỆN TẠI——
THAM CHIẾU—
MỞ CỬA—
CAO / THẤP— / —
KHỐI LƯỢNG—
GIÁ TRỊ—
XU HƯỚNG—
RS—
ĐỘNG LỰC NGẮN HẠN——
ĐỘNG LỰC DÀI HẠN——
ÁP LỰC GIAO DỊCH——
FPT

FPT · 1D

Di chuột lên biểu đồ để xem OHLCV
Đang tải dữ liệu…

TỔNG QUAN KỸ THUẬT

Đang tính chỉ báo…
SỔ LỆNH

3 mức giá tốt nhất

Trực tiếp
Mua KLGiá muaGiá bánBán KL

QUỸ ĐANG NẮM GIỮ

Đang tải…

Đang tải dữ liệu…

Đang kết nối…

Chủ động ròng thị trường

—

Dòng tiền lớn

—

Số mã có đột biến

—

Mua lớn / Bán lớn

—

Diễn biến

  • Mua chủ động
  • Bán chủ động
  • Luỹ kế ròng

Top bán ròng

Top mua ròng

    Ngành bán ròng

    Ngành mua ròng

      Sự kiện dòng tiền lớn

      GiờMãGiá±%Giá trị phút×TBChiềuMức

      QUỸ ĐẦU TƯ

      Theo dõi quỹ đầu tư

      TOP HÚT RÒNG / RÚT RÒNG

      TOP HÚT RÒNG
      TOP RÚT RÒNG
      Chưa có dữ liệu dòng tiền

      PHÂN BỔ NGÀNH THEO QUỸ

      0 ngành
      Chưa có dữ liệu danh mục

      TOP NẮM GIỮ

      0 mã
      #MãTênSố quỹ nắm giữTổng KL nắm giữTổng giá trị (ước tính)
      Chưa có dữ liệu danh mục

      DANH SÁCH QUỸ

      0 quỹ
      QuỹLoạiCấu trúcNAV/CCQThay đổiTổng NAVKỳ NAV gần nhất
      Chưa có dữ liệu quỹ — bấm "Tải lại toàn bộ" ở trên

      BIẾN ĐỘNG DANH MỤC GẦN NHẤT

      QuỹMãKỳ trước → Kỳ nàyTỷ trọng cũTỷ trọng mớiΔNhãn
      Chưa đủ 2 kỳ dữ liệu để so sánh

      HIỆU SUẤT QUỸ

      —

      NAV/CCQ GẦN NHẤT—
      THAY ĐỔI—
      TỔNG NAV—
      CHÊNH LỆCH SO NAV—

      DANH SÁCH NẮM GIỮ

      MãTênLoại TSTỷ trọng

      Ban điều hành

      Họ tênChức danh

      SO SÁNH SỨC MẠNH NGÀNH

      Chỉ số vốn hoá ngành

      Chỉ số ngành = Vốn hoá ngành ÷ Vốn hoá cơ sở × 100 — vốn hoá cơ sở coi như toàn bộ cổ phiếu trong ngành giao dịch đúng mệnh giá 10.000đ, giúp so sánh sức mạnh các ngành có quy mô rất khác nhau trên cùng 1 thang đo.

      Trạng thái dữ liệuĐang tải…
      NGÀNH
      CHỈ SỐ HIỆN TẠI—
      CẬP NHẬT ĐẾN—

      Ngân hàng

      So sánh

      Đang tải…

      Ngành (tick để so sánh, tối đa 6)1D1W1M3T6TYTD1N2N

      ĐỊNH GIÁ THỊ TRƯỜNG

      Vùng rẻ – đắt của VNINDEX

      P/E, P/B thị trường và vùng định giá VNINDEX quy đổi theo độ lệch chuẩn (Std) của P/E, P/B trong quá khứ.

      Trạng thái dữ liệuĐang tải dữ liệu…
      P/E——
      P/B——
      CẬP NHẬT ĐẾN—

      Tương quan VNINDEX

      Vùng rẻ (dưới −1 Std)Vùng đắt (trên +1 Std)VNINDEX (Close)±1 Std tính đến từng phiên

      P/E & P/B thị trường

      P/E hoặc P/B (trục phải)Vùng rẻ (dưới −1 Std)Vùng đắt (trên +1 Std)VNINDEX (trục trái)±1 Std tính đến từng phiên

      Diễn biến VNINDEX trong năm

      Trung bình các năm

      Diễn biến VNINDEX trong tháng 1

      Trung bình các năm

      Thống kê hiệu suất

      Xanh = tăng, đỏ = giảm so với cuối tháng/quý/năm trước — đậm nhạt theo độ lớn biến động. "Cả năm" tính tích luỹ 12 tháng, không phải tổng cộng dồn. Các dòng cuối: "Ave. Từ {năm}" là trung bình cộng từ năm đó đến năm gần nhất (không phải trung bình cố định toàn lịch sử) — đúng công thức trong file Excel gốc; Median là trung vị toàn bộ lịch sử; Count Up/Down đếm số năm tháng đó tăng/giảm; % UP = Count Up ÷ (Count Up + Count Down).

      Chọn dữ liệu để hiển thị biểu đồ

      Danh mục FSI

      Cập nhật đến—

      Danh mục FSI so với thị trường

      Danh mục hiện tại

      Lợi nhuận từng tháng

      Hiệu quả

      Chi tiết danh mục

      Lịch sử giao dịch

      Danh mục tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Hiệu suất đã trừ phí, thuế và lãi margin.